jerked meat

jerked meat

The chef prepares jerked meat by seasoning thin strips of beef.

Định nghĩa

Danh từ: - Thịt sấy khô (đặc biệt thịt ): "Jerked meat" chỉ loại thịt được cắt thành dải mỏng sấy khô dưới ánh nắng mặt trời hoặc qua quy trình hun khói. Đây phương pháp bảo quản thịt truyền thống, giúp thịt giữ được lâu không cần tủ lạnh. Ở Việt Nam, loại thịt này thường được gọi là thịt khô hoặc khô.

dụ sử dụng
  • (Họ đã chuẩn bị thịt khô bằng cách cắt thịt thành dải phơi dưới nắng trong vài ngày.)
  • (Thịt khô món ăn nhẹ phổ biến cho người đi bộ đường dài nhẹ giàu protein.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To jerk meat": Động từ "jerk" trong cụm này có nghĩa cắt thịt thành dải mỏng sấy khô, thường bằng cách phơi nắng hoặc hun khói.
    • The indigenous people learned how to jerk meat to preserve it for the winter. (Người bản địa đã học cách làm khô thịt để bảo quản cho mùa đông.)
  • Jerked meat vs. Jerky: "Jerked meat" "jerky" thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng "jerky" phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại để chỉ loại thịt khô đóng gói sẵn.
    • Beef jerky is a commercial form of jerked meat. (Thịt khô một dạng thương mại của thịt khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Jerky (danh từ): Thịt khô (đặc biệt thịt khô), từ này phổ biến hơn "jerked meat" trong đời sống hàng ngày.
    • I bought a bag of beef jerky for the road trip. (Tôi đã mua một túi thịt khô cho chuyến đi đường dài.)
  • Dried meat (danh từ): Thịt khô nói chung, không nhất thiết phải thịt hay được chế biến theo cách cắt dải.
    • Dried meat can be made from pork, chicken, or even fish. (Thịt khô có thể được làm từ thịt heo, thịt , hoặc thậm chí .)
Từ đồng nghĩa
  • Dried meat: Thịt khô (nghĩa rộng).
  • Preserved meat: Thịt bảo quản (bằng cách sấy khô, muối, hoặc hun khói).
  • Beef jerky: Thịt khô (loại phổ biến nhất của jerked meat).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "jerked meat", nhưng động từ "jerk" có thể xuất hiện trong: - Jerk out: Rút ra đột ngột. - He jerked out a piece of meat from the fire. (Anh ấy rút ra một miếng thịt khỏi lửa một cách đột ngột.)

Thành ngữ liên quan
  • "Jerky behavior": Hành vi thất thường, giật cục (không liên quan đến nghĩa thịt khô, nhưng cùng gốc từ "jerk").
    • His jerky behavior made everyone uncomfortable. (Hành vi thất thường của anh ấy khiến mọi người khó chịu.)